Nộp riêng phần ĐọcChỉ có thể nộp khi đã trả lời đủ câu 31–60.
0/30 câu
3
书写 · VIẾT
Câu 61–70 20 phút
请在空格里输入答案。
第一部分 · 第 1~5 题
第 61~65 题
例如:她们出发了,咱们( 也 )打出租车吧。
第二部分 · 第 6~10 题
第 66~70 题
例如:羽毛球 → 她每周末都去打羽毛球。
📸 Lưu ý cho học sinh: câu 66–70 cần giáo viên chấm tay. Sau khi nộp phần Viết hoặc nộp toàn bài, hãy chụp màn hình phần trả lời câu 66–70 và gửi cho giáo viên để được chấm điểm.
Nộp riêng phần ViếtChỉ có thể nộp khi đã điền đủ câu 61–70. Câu 66–70 sẽ chờ giáo viên chấm tối đa 15 điểm/câu.
0/10 câu
Ⅱ
Bài thi đang tạm dừng
Thời gian đã dừng và toàn bộ câu hỏi, ô nhập đáp án, phiếu trả lời và file nghe đều bị khóa. Bạn không thể tiếp tục làm bài trong lúc tạm dừng.
Thời gian sẽ tiếp tục chạy ngay khi bạn bấm nút trên.