Tiếng Trung cô Nga Bùi - Ulis学好汉语 · 沟通无界
3HSK 3 · Đề thi mô phỏng
83:00
💬 LIÊN HỆ ZALO
🎧 HSK 3.0 · 全真模拟试卷 2
0:00 / 0:00
模拟测试

HSK 3.0(三级)全真模拟试卷 2

ĐỀ THI ONLINE HSK 3 · ĐỀ SỐ 2
共 70 题 · 3 phần · khoảng 83 phút
注意
  1. HSK(三级)分三部分,共 70 题:
    1. 听力(30 题,约 23 分钟)
    2. 阅读(30 题,30 分钟)
    3. 书写(10 题,20 分钟)
  2. 听力结束后,有 5 分钟填写答题卡。
  3. 全部考试约 83 分钟(含考生填写个人信息时间 5 分钟)。
1

听力 · NGHE HIỂU

Câu 1–30
≈ 23 phút
请听录音,选择正确答案。

第一部分

第 1~10 题
例如:男:喂,请问张经理在吗? 女:他正在开会,您半个小时以后再打,好吗?(D)
第 1~5 题Câu 1–5
ABộ tranh câu 1 đến 5 - A · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
BBộ tranh câu 1 đến 5 - B · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
CBộ tranh câu 1 đến 5 - C · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
DBộ tranh câu 1 đến 5 - D · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
EBộ tranh câu 1 đến 5 - E · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
FBộ tranh câu 1 đến 5 - F · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
第 6~10 题Câu 6–10
ABộ tranh câu 6 đến 10 - A · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
BBộ tranh câu 6 đến 10 - B · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
CBộ tranh câu 6 đến 10 - C · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
DBộ tranh câu 6 đến 10 - D · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc
EBộ tranh câu 6 đến 10 - E · ảnh màu phục chế theo mẫu đề gốc

第二部分

第 11~20 题
例如Ví dụ
女:你最近在忙什么?
男:我奶奶住院了,我每天下班就去医院照顾她。
问男的奶奶怎么了?
A 住院了 ✓ B 变胖了 C 太累了

第三部分

第 21~30 题
例如Ví dụ
这里的夏天没那么热,春天和秋天很凉快,冬天也不太冷,一年四季都很舒服。
问那里秋季的天气怎么样?
A 凉快 ✓ B 刮大风 C 晴天少
Nộp riêng phần NgheChỉ có thể nộp khi đã trả lời đủ câu 1–30.
0/30 câu
2

阅读 · ĐỌC HIỂU

Câu 31–60
30 phút
请阅读并完成第 31~60 题。

第一部分

第 31~35 题
选项
A我今天早上吃了很多,现在还不饿呢。
B前面路口左转就到了。
C小明今天怎么没来上学?
D经理怎么不在办公室?
E放在桌子上吧,那里有空地方。
F我觉得红色的好看,你穿很合适。
例如:他休假了,你有事可以给他发邮件。 D

第一部分

第 36~40 题
选项
A昨天晚上我一点多才睡。
B明天又到周末了,咱们在家休息吗?
C我昨天从网上买的,花了300块。
D先喝杯热水吧,可能会好一点儿。
E你最喜欢吃什么菜?

第二部分

第 41~45 题
选词填空
A 地方B 参加C 放学D 地图E 聪明F 关心
例如:洗手间( A )小,放不下那么大的洗衣机。

第二部分

第 46~50 题
选词填空
A 方便B 一块儿C 复习D 担心E 感冒F 舒服
例如:A:我去洗个澡,然后跟你们( B )聊聊天儿。 B:好,快去吧。

第三部分

第 51~60 题
阅读短文,选择正确答案。
第 51~56 题
第 57~58 题
很多人都觉得,养小动物会让生活变得更有意思。比如养一只小猫或者小狗,虽然照顾它们需要花很多时间,也要给它们洗澡、买吃的,但是和小动物一起玩的时候,可以让人忘记不开心的事情。
第 59~60 题
以前人们只用手机打电话,现在的手机就像是电脑一样,不但可以上网看新闻,还可以看电影、听音乐、看书。所以,人们看手机的时间越来越长。在饭桌上、地铁里、公交车上,很多人都在看手机。手机虽然让我们的生活变得更方便了,但是也让我们少了很多和家人、朋友谈话的机会。
Nộp riêng phần ĐọcChỉ có thể nộp khi đã trả lời đủ câu 31–60.
0/30 câu
3

书写 · VIẾT

Câu 61–70
20 phút
请在空格里输入答案。

第一部分 · 第 1~5 题

第 61~65 题
例如:她们出发了,咱们( 也 )打出租车吧。

第二部分 · 第 6~10 题

第 66~70 题
例如:羽毛球 → 她每周末都去打羽毛球。
📸 Lưu ý cho học sinh: câu 66–70 cần giáo viên chấm tay. Sau khi nộp phần Viết hoặc nộp toàn bài, hãy chụp màn hình phần trả lời câu 66–70 và gửi cho giáo viên để được chấm điểm.
Nộp riêng phần ViếtChỉ có thể nộp khi đã điền đủ câu 61–70. Câu 66–70 sẽ chờ giáo viên chấm tối đa 15 điểm/câu.
0/10 câu
HSK 3.0(三级)全真模拟试卷 2